200W · 163L55% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 363 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
15 / 3 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM1.253,8
7,2/min Farm72% Tham gia hạ gục34.123 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Giáo Thiên LyGiáo Thiên LyGiày Thép GaiGiày Thép GaiNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMũi KhoanMũi KhoanCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+200%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP+79%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 25%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng15.228Sát thương nhận43.095Tầm nhìn22Tham gia hạ gục72%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 6 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM835
6,2/min Farm63% Tham gia hạ gục30.326 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng16.113Sát thương nhận47.551Tầm nhìn36Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 3 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 5 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM957,8
7,3/min Farm80% Tham gia hạ gục28.926 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Aatrox · Top · 9/5/3Ngộ Không · Jungle · 5/9/6Hwei · Middle · 0/9/5Zeri · Bottom · 1/9/3Lulu · Support · 0/6/6Gnar · Top · 5/5/8Gragas · Jungle · 11/3/10Zed · Middle · 9/2/6Kai'Sa · Bottom · 10/2/10Nautilus · Support · 3/3/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-16%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
KP+102%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 26%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng14.297Sát thương nhận47.128Tầm nhìn23Tham gia hạ gục80%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 4 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM1.013,7
6,7/min Farm33% Tham gia hạ gục28.587 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Rìu ĐenRìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.254Sát thương nhận31.069Tầm nhìn28Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 13 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
17 / 5 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM1.393,8
8,3/min Farm55% Tham gia hạ gục59.424 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giáo Thiên LyGiáo Thiên LyMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+109%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng22.302Sát thương nhận86.296Tầm nhìn51Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM402,6
7,9/min Farm21% Tham gia hạ gục9.945 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Aatrox · Top · 2/4/1Jayce · Top · 2/4/2Hecarim · Jungle · 12/1/7Fizz · Middle · 8/8/3Yunara · Bottom · 18/1/7Braum · Support · 1/0/25Ngộ Không · Jungle · 4/6/2Orianna · Middle · 2/10/3Zeri · Bottom · 4/11/1Lulu · Support · 2/10/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-75%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-50%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng8.388Sát thương nhận18.509Tầm nhìn26Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM607,4
6,7/min Farm32% Tham gia hạ gục18.162 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcKiếm DoranKiếm DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-32%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-23%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 18%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng11.212Sát thương nhận24.147Tầm nhìn35Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 6 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 8 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,82 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM1.089,6
6,6/min Farm51% Tham gia hạ gục39.044 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Giáo Thiên LyGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnKiếm Ác XàKiếm Ác XàGươm Đồ TểGươm Đồ TểMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Aatrox · Top · 9/8/12Zaahen · Top · 3/11/6Jarvan IV · Jungle · 3/11/15Xerath · Middle · 6/5/12Kai'Sa · Bottom · 19/7/6Taric · Support · 1/7/24Diana · Jungle · 9/6/15Hwei · Middle · 14/4/11Jinx · Bottom · 9/8/14Milio · Support · 0/6/24
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-8%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng16.007Sát thương nhận46.925Tầm nhìn51Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 13 T · 5 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM876,7
7,1/min Farm29% Tham gia hạ gục31.167 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyKiếm DoranKiếm DoranVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-32%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.558Sát thương nhận48.998Tầm nhìn42Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 9 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM868,8
6,5/min Farm33% Tham gia hạ gục27.470 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Giáo Thiên LyGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiKhiên DoranKhiên DoranCuốc ChimCuốc ChimẤn ThépẤn ThépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng11.053Sát thương nhận48.536Tầm nhìn24Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM943,9
8,3/min Farm67% Tham gia hạ gục18.218 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiĐai Khổng LồĐai Khổng LồTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 28%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng10.273Sát thương nhận22.573Tầm nhìn15Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
14 / 8 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,64 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM1.366,3
6,9/min Farm43% Tham gia hạ gục59.523 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-3%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+60%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng20.676Sát thương nhận87.685Tầm nhìn67Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 11 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5DPM496,8
5/min Farm17% Tham gia hạ gục16.047 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Nguyệt ĐaoNguyệt ĐaoÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựGiày Thép GaiGiày Thép GaiẤn ThépẤn ThépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-85%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
KP-61%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 14%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng9.636Sát thương nhận32.476Tầm nhìn25Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 11 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM453,4
5,8/min Farm14% Tham gia hạ gục13.359 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchGiày Thép GaiGiày Thép GaiNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinKiếm DoranKiếm DoranGiáp LụaGiáp LụaGiáp LụaGiáp LụaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Darius · Top · 2/11/2Aatrox · Top · 9/2/11Kha'Zix · Jungle · 14/6/4Diana · Middle · 6/9/12Vayne · Bottom · 5/8/7Nami · Support · 3/4/17Viego · Jungle · 10/5/4Nasus · Middle · 4/9/5Twitch · Bottom · 12/5/6Lulu · Support · 1/7/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-88%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-50%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-68%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.413Sát thương nhận35.642Tầm nhìn41Tham gia hạ gục14%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
16 / 5 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,36 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM1.159,6
6,9/min Farm53% Tham gia hạ gục33.939 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyKhiên DoranKhiên DoranVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnKiếm Răng CưaKiếm Răng CưaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+93%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng15.514Sát thương nhận42.687Tầm nhìn24Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM1.029,8
6,5/min Farm43% Tham gia hạ gục28.267 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng12.295Sát thương nhận35.997Tầm nhìn21Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
10 / 1 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,7DPM1.087,6
9,7/min Farm40% Tham gia hạ gục16.549 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+311%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 38% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng8.024Sát thương nhận11.066Tầm nhìn9Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM677,1
6,8/min Farm26% Tham gia hạ gục17.864 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiGiày Thép GaiGiày Thép GaiMũi KhoanMũi KhoanMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-72%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP-38%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng8.166Sát thương nhận23.482Tầm nhìn23Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM676,8
6,2/min Farm53% Tham gia hạ gục19.458 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Khiên Thái DươngKhiên Thái DươngGiày Thép GaiGiày Thép GaiVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựMũ DoranMũ DoranÁo VảiÁo VảiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-42%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng8.825Sát thương nhận29.440Tầm nhìn36Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 5 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM289,8
6,4/min Farm0% Tham gia hạ gục4.410 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldKiếm DàiKiếm DàiGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.