Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ13 TướngTỷ lệ thắng 65%
Tướng · Mẫu · 20 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
NaafiriJungle
41 Thắng · 3 Thua
25%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận
1,56!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,07 · 4 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,8 / 7,0 / 6,3
7,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,83 · 4 trận
565!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 849,78 · 4 trận
50,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 59,4% · 4 trận
OlafJungle
33 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
6,17✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,6 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,7 / 4,0 / 12,0
9,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,84 · 3 trận
969✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 787,75 · 3 trận
50,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50,8% · 3 trận
Lee SinJungle
32 Thắng · 1 Thua
66,7%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
5,68✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,34 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,7 / 3,7 / 10,7
7,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,94 · 3 trận
758!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 812,92 · 3 trận
53,9%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 59,8% · 3 trận
Xin ZhaoJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 3,0 / 5,0
9,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,91 · 1 trận
993✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 537,95 · 1 trận
46,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,8% · 1 trận
Cho'GathJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,92!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 12,0 / 6,0
6,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,37 · 1 trận
782!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.071,35 · 1 trận
42,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 57,8% · 1 trận
KarmaSupport
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 8,0 / 19,0
0,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,89 · 1 trận
536✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 270,77 · 1 trận
62,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 52,2% · 1 trận
TrundleJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
10,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 0,0 / 3,0
9,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,19 · 1 trận
508✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 264,97 · 1 trận
47,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40% · 1 trận
Jarvan IVJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
7,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,73 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
23,0 / 6,0 / 23,0
7,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,9 · 1 trận
1.934✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.112,77 · 1 trận
88,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 59,4% · 1 trận
SkarnerJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
21,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 0,0 / 18,0
8,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,83 · 1 trận
1.072✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 622,79 · 1 trận
70%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 23,1% · 1 trận
AhriMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
6,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
22,0 / 5,0 / 8,0
7,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,68 · 1 trận
1.597✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 838,8 · 1 trận
65,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 52,6% · 1 trận
ZyraJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
6,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 3,0 / 11,0
9,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,28 · 1 trận
749✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 591,38 · 1 trận
54,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 35% · 1 trận
YasuoMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
11,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 1,0 / 6,0
10,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,75 · 1 trận
971✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 745,2 · 1 trận
30,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 55,6% · 1 trận
LilliaJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,40!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 10,0 / 16,0
7,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,55 · 1 trận
1.074✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 881,63 · 1 trận
55,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 42,2% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
4.796.625 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận