Q BUSH#OPAS

EUNE

Cấp 788 · Đã cập nhật 18:11

Tỷ lệ thắng
35,3%
6 / 11Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min880,2

Mẫu · 17Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

75 LP

164W · 132L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 17
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
41 min
19 / 8 / 7
CS/min6,1DPM944,1
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 4 / 5
CS/min8,1DPM882,7
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
14 / 8 / 6
CS/min6,7DPM1.121,4
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 8 / 4
CS/min7DPM541,9
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 3 / 3
CS/min9DPM744,2
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Linh hoạt
7 min
1 / 1 / 0
CS/min6DPM509,5
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 3 / 10
CS/min9,4DPM917
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 9 / 4
CS/min7,7DPM725,9
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 9 / 8
CS/min1DPM581,9
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 6 / 21
CS/min8DPM1.018
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 3 / 1
CS/min6,7DPM841,9
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 10 / 6
CS/min7,1DPM918,4
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 3 / 8
CS/min9,9DPM856,8
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 2 / 3
CS/min8,6DPM847,2
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
10 / 8 / 12
CS/min6,6DPM1.036,6
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 3
CS/min6,7DPM769,9
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
7 / 7 / 8
CS/min9,2DPM1.230,4