Qimsymsa#EUNE

EUNE

Cấp 265 · Đã cập nhật 11:20

Tỷ lệ thắng
61,1%
11 / 7Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min2,3
Sát thương lên tướng/min444,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

818 LP

307W · 280L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 13 / 15
CS/min0,8DPM330,8
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
2 / 9 / 12
CS/min0,5DPM198,7
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 12 / 1
CS/min6,2DPM585,9
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 13 / 6
CS/min6,1DPM554,8
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 12 / 7
CS/min5,8DPM1.276,4
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 6 / 2
CS/min7,5DPM730,2
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 9 / 17
CS/min0,7DPM348,7
Nautilus
Nautilus
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 5 / 19
CS/min0,8DPM348,5
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 7 / 17
CS/min0,9DPM353,9
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 6 / 21
CS/min1,1DPM314,2
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 9 / 14
CS/min0,9DPM368,5
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 5 / 24
CS/min0,9DPM360,3
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 8 / 5
CS/min7,6DPM644,5
Ahri
Ahri
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 6 / 24
CS/min0,6DPM422,9
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 8 / 18
CS/min0,8DPM276,6
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 6 / 24
CS/min0,7DPM290,3
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 10 / 23
CS/min0,5DPM337,8
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 5 / 25
CS/min1DPM419,6