SGR 1806 20#2004

EUNE

Cấp 916 · Đã cập nhật 18:22

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min8,1
Sát thương lên tướng/min925,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

821 LP

239W · 192L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Evelynn
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
10 / 7 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM860,4
Trừng PhạtTốc BiếnSốc ĐiệnPháp Thuật
Kiếm Tai ƯơngGậy Quá KhổMũ Phù Thủy RabadonGiày Pháp SưTrượng Hư VôMáy Chuyển Pha HextechThấu Kính Viễn Thị
Evelynn
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
18 / 5 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM1.597,3
Trừng PhạtTốc BiếnSốc ĐiệnPháp Thuật
Mũ Phù Thủy RabadonKiếm Tai ƯơngSách Chiêu Hồn MejaiGiày Pháp SưTrượng Hư VôNgọn Lửa Hắc HóaThấu Kính Viễn Thị
Evelynn
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
23 / 3 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM1.394,8
Trừng PhạtTốc BiếnSốc ĐiệnPháp Thuật
Mũ Phù Thủy RabadonKiếm Tai ƯơngSách Chiêu Hồn MejaiGiày Pháp SưNgọn Lửa Hắc HóaTrượng Hư VôThấu Kính Viễn Thị
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM485,8
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Ngọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaGiày Pháp SưThấu Kính Viễn Thị
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM349,9
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Giày Pháp SưKiếm Tai ƯơngGiáp Tay SeekerNgọn Lửa Hắc HóaThấu Kính Viễn Thị
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 1 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,4DPM566,1
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Sách Chiêu Hồn MejaiKiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy RabadonSách CũGiày XịnThấu Kính Viễn Thị
Evelynn
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 1 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM1.075,3
Trừng PhạtTốc BiếnSốc ĐiệnPháp Thuật
Kiếm Tai ƯơngSách Chiêu Hồn MejaiGiày Pháp SưMũ Phù Thủy RabadonNgọn Lửa Hắc HóaĐá Hắc HóaThấu Kính Viễn Thị
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
15 / 6 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10DPM1.225,6
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Kiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaĐồng Hồ Cát ZhonyaGiày Pháp SưMũ Phù Thủy RabadonTrượng Hư VôThấu Kính Viễn Thị
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM825,1
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Mũ Phù Thủy RabadonKiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Pháp SưThấu Kính Viễn Thị
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
17 / 1 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,9DPM1.108,4
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Mũ Phù Thủy RabadonKiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaGiày Pháp SưTrượng Hư VôQuyền Trượng Bão TốThấu Kính Viễn Thị
Evelynn
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,36 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM1.060,3
Trừng PhạtTốc BiếnSốc ĐiệnPháp Thuật
Mũ Phù Thủy RabadonSách Chiêu Hồn MejaiKiếm Tai ƯơngGiày Pháp SưTrượng Hư VôNgọn Lửa Hắc HóaThấu Kính Viễn Thị
Evelynn
Evelynn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM641,8
Trừng PhạtTốc BiếnSốc ĐiệnPháp Thuật
Kiếm Tai ƯơngSách Chiêu Hồn MejaiMũ Phù Thủy RabadonGiày Pháp SưThấu Kính Viễn Thị
Evelynn
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
3 min
0 / 0 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM224
Trừng PhạtTốc BiếnSốc ĐiệnPháp Thuật
Linh Hồn Phong HồMắt Xanh
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 7 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM522,3
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Quyền Trượng Ác ThầnBình Minh & Hoàng HônGậy Quá KhổGiày XịnMáy Quét Oracle
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM484,9
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Gậy Quá KhổNanh NashorĐồng Hồ Cát ZhonyaQuyền Trượng Ác ThầnGiày Thủy NgânThấu Kính Viễn Thị
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
9 / 1 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,8DPM774
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Quyền Trượng Ác ThầnBình Minh & Hoàng HônGiày Thủy NgânGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn Thị
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 5 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,2DPM971,4
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Quyền Trượng Ác ThầnBình Minh & Hoàng HônĐồng Hồ Cát ZhonyaGiày Pháp SưMũ Phù Thủy RabadonGậy Quá KhổThấu Kính Viễn Thị
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min11,7DPM840,4
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Quyền Trượng Ác ThầnBình Minh & Hoàng HônĐồng Hồ Cát ZhonyaGiày Thép GaiMũ Phù Thủy RabadonTrượng Hư VôThấu Kính Viễn Thị
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM838
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Quyền Trượng Ác ThầnBình Minh & Hoàng HônGiáp Tay Vỡ NátGiày Thép GaiGậy Quá KhổThấu Kính Viễn Thị
Kassadin
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 12 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM1.407,8
Dịch ChuyểnTốc BiếnSốc ĐiệnKiên Định
Hỏa KhuẩnQuyền Trượng Đại Thiên SứĐồng Hồ Cát ZhonyaGiày Ma Pháp SưTrượng Trường SinhThấu Kính Viễn Thị