239W · 192L55% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 431 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
10 / 7 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM860,4
5,4/min Farm50% Tham gia hạ gục32.624 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Kiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGậy Quá KhổGậy Quá KhổMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Evelynn · Jungle · 10/7/8K'Sante · Top · 6/9/4Lee Sin · Jungle · 12/6/14Lissandra · Middle · 5/8/8Tristana · Bottom · 13/6/5Lulu · Support · 2/7/16Illaoi · Top · 13/9/6Qiyana · Middle · 10/9/9Jhin · Bottom · 3/6/11Thresh · Support · 0/7/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng15.814Sát thương nhận35.430Tầm nhìn12Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 4 D · 2 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
18 / 5 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM1.597,3
6,5/min Farm76% Tham gia hạ gục59.445 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Evelynn · Jungle · 18/5/11Darius · Top · 15/7/5Hecarim · Jungle · 4/9/8Orianna · Middle · 11/8/16Aurelion Sol · Bottom · 10/6/9Leona · Support · 1/8/20Diana · Top · 4/12/9Qiyana · Middle · 11/8/19Lucian · Bottom · 4/8/13Nami · Support · 1/8/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-11%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+102%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+86%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 26%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng20.100Sát thương nhận40.516Tầm nhìn38Tham gia hạ gục76%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 5 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
23 / 3 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM1.394,8
6,6/min Farm71% Tham gia hạ gục41.518 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+74%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
KP+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 29%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng19.028Sát thương nhận29.761Tầm nhìn13Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM485,8
8,1/min Farm38% Tham gia hạ gục12.875 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-43%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-29%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng11.419Sát thương nhận23.786Tầm nhìn16Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM349,9
7,2/min Farm55% Tham gia hạ gục8.694 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Giày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-84%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-59%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng10.333Sát thương nhận22.977Tầm nhìn12Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 1 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,4DPM566,1
10,4/min Farm31% Tham gia hạ gục12.114 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtSách CũSách CũGiày XịnGiày XịnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Diana · Jungle · 7/1/6Camille · Top · 4/6/1Jarvan IV · Jungle · 5/14/5Kayle · Middle · 1/8/4Yunara · Bottom · 4/9/5Janna · Support · 4/5/10Jax · Top · 8/2/1Nunu & Willump · Middle · 10/2/10Draven · Bottom · 15/7/7Rell · Support · 2/6/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+112%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-42%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng12.163Sát thương nhận11.265Tầm nhìn14Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 1 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM1.075,3
8,6/min Farm76% Tham gia hạ gục27.545 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Kiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+357%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 27%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng16.229Sát thương nhận21.639Tầm nhìn14Tham gia hạ gục76%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
15 / 6 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10DPM1.225,6
10/min Farm57% Tham gia hạ gục40.260 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 27%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng21.098Sát thương nhận31.968Tầm nhìn25Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 2 B · 2 GChi tiết →
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM825,1
9/min Farm59% Tham gia hạ gục23.708 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Diana · Jungle · 11/6/9Kennen · Top · 1/4/5Master Yi · Jungle · 13/10/5Zilean · Middle · 1/5/14Zeri · Bottom · 7/6/10Leona · Support · 0/9/6Malphite · Top · 0/4/9Qiyana · Middle · 11/3/9Tristana · Bottom · 9/5/10Nami · Support · 3/4/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng15.684Sát thương nhận24.671Tầm nhìn23Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 13 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
17 / 1 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,9DPM1.108,4
10,9/min Farm57% Tham gia hạ gục32.013 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+312%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 27%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng18.620Sát thương nhận22.069Tầm nhìn19Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,36 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM1.060,3
8,3/min Farm37% Tham gia hạ gục34.688 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-40%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-30%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng17.281Sát thương nhận30.865Tầm nhìn28Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Evelynn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM641,8
5,7/min Farm52% Tham gia hạ gục16.570 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Kiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-72%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 14
Vàng10.321Sát thương nhận22.949Tầm nhìn9Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
3 min
0 / 0 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM224
8/min Farm50% Tham gia hạ gục758 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong HồMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Evelynn · Jungle · 0/0/2Ornn · Top · 0/1/2Qiyana · Middle · 3/0/0Corki · Bottom · 0/0/1Lulu · Support · 1/0/0Yone · Top · 1/0/0Talon · Unknown · 0/1/0Aurelion Sol · Middle · 0/2/0Jinx · Bottom · 0/1/0Nami · Support · 0/0/0
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-70%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-74%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-100%!Cần cải thiện · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 4
Vàng1.469Sát thương nhận1.899Tầm nhìn0Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 7 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM522,3
5,8/min Farm38% Tham gia hạ gục12.117 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày XịnGiày XịnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-90%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
KP-28%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 12
Vàng8.023Sát thương nhận21.140Tầm nhìn9Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM484,9
8,2/min Farm22% Tham gia hạ gục16.123 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổNanh NashorNanh NashorĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-90%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-43%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-59%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng12.565Sát thương nhận33.997Tầm nhìn22Tham gia hạ gục22%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
9 / 1 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,8DPM774
10,8/min Farm43% Tham gia hạ gục15.028 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+112%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-18%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 26%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng12.584Sát thương nhận13.625Tầm nhìn13Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 5 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,2DPM971,4
9,2/min Farm56% Tham gia hạ gục29.335 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-18%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng17.516Sát thương nhận37.820Tầm nhìn16Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 1 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min11,7DPM840,4
11,7/min Farm43% Tham gia hạ gục24.750 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Thép GaiGiày Thép GaiMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-24%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-18%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 26%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng19.642Sát thương nhận34.598Tầm nhìn21Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM838
7,1/min Farm82% Tham gia hạ gục18.758 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Diana · Jungle · 7/8/7Ahri · Top · 12/1/4Elise · Jungle · 2/6/5Yasuo · Middle · 8/5/4Tristana · Bottom · 10/2/2Thresh · Support · 1/3/12Pantheon · Top · 5/7/0Qiyana · Middle · 2/8/4Aurelion Sol · Bottom · 3/5/4Morgana · Support · 0/5/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
KP+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 25%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 14
Vàng10.866Sát thương nhận28.746Tầm nhìn10Tham gia hạ gục82%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 12 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM1.407,8
6,7/min Farm40% Tham gia hạ gục48.076 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Hỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-19%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+69%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-49%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng15.171Sát thương nhận55.328Tầm nhìn10Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →