Shadow#EUW7

EUNE

Cấp 170 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min816

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

772 LP

244W · 230L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Evelynn
Evelynn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 9 / 7
CS/min4,8DPM636,9
Evelynn
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 6 / 11
CS/min7DPM984,2
Evelynn
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
16 / 3 / 8
CS/min7,5DPM1.145,3
Evelynn
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 1 / 5
CS/min7,9DPM813,1
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
5 / 3 / 16
CS/min6,4DPM760
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 4 / 3
CS/min7,2DPM583,5
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 8 / 19
CS/min6,9DPM1.103,9
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
5 min
1 / 0 / 0
CS/min6DPM301,8
Evelynn
Evelynn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 4 / 4
CS/min6,9DPM610,9
Evelynn
Evelynn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 8 / 11
CS/min5,6DPM513,4
Evelynn
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 2 / 14
CS/min8,1DPM907,4
Evelynn
Evelynn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 3 / 5
CS/min7,7DPM415,4
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 8 / 10
CS/min6DPM935,8
LeBlanc
LeBlanc
ThuaNormal
26 min
16 / 10 / 1
CS/min4,6DPM1.369,6
LeBlanc
LeBlanc
ThuaNormal
24 min
3 / 12 / 2
CS/min4,2DPM663,4
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
6 / 10 / 2
CS/min5,2DPM728,4
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 4 / 10
CS/min7,7DPM696,2