Tox#Ys0

EUNE

Cấp 982 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min867,3

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 24/09/2026 - 15:42 GMT+2 · Đã cập nhật 04/10/2026 - 21:14 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2775 LP

463W · 379L55% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 842 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 6 / 10
CS/min5,7DPM688
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
15 / 7 / 7
CS/min6,7DPM1.208
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
5 / 11 / 5
CS/min7,4DPM1.144,4
Urgot
Urgot
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
9 / 7 / 6
CS/min6,1DPM1.001,4
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 2 / 10
CS/min6,4DPM683,2
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 5 / 3
CS/min6,7DPM441,1
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 2 / 12
CS/min6,2DPM543,4
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 4 / 1
CS/min8,2DPM968,9
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 8 / 10
CS/min5,6DPM758,6
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 3 / 2
CS/min7,6DPM730,2
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
8 / 1 / 8
CS/min10,3DPM1.269
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
8 / 4 / 9
CS/min6,6DPM883,8
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
11 / 2 / 7
CS/min9DPM1.348,8
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
4 / 5 / 4
CS/min6,3DPM840,7
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 0 / 8
CS/min7,4DPM748,7
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 5 / 15
CS/min4,8DPM665,8
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 9 / 11
CS/min7,9DPM924,1
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 6
CS/min6,9DPM718,3
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 7 / 10
CS/min6,4DPM693,4
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
10 / 10 / 6
CS/min7,1DPM1.048,7