Trli#Bee

EUNE

Cấp 701 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3
CS/min8,2
Sát thương lên tướng/min943

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 12/09/2026 - 23:39 GMT+2 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 01:35 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2418 LP

317W · 243L57% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 560 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 4 / 8
CS/min9,8DPM676,6
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 4 / 8
CS/min8,7DPM1.147,9
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 3 / 0
CS/min10,1DPM506,3
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 6 / 2
CS/min9,2DPM1.500,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 1 / 8
CS/min7,6DPM676,1
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
12 / 6 / 9
CS/min8,1DPM1.505,4
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
38 min
12 / 13 / 21
CS/min1DPM677,3
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
9 / 1 / 6
CS/min10,2DPM982,7
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 4 / 13
CS/min9,8DPM1.174,9
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 3 / 13
CS/min9,3DPM966,7
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 13 / 9
CS/min6,9DPM1.130,9
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 7 / 6
CS/min8,1DPM791,7
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 8 / 4
CS/min8,7DPM847
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 3 / 4
CS/min8,1DPM478,5
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 10 / 13
CS/min6,7DPM1.003
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 5 / 8
CS/min9,3DPM1.061,5
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 4 / 2
CS/min7,6DPM683,2
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 7 / 4
CS/min9,4DPM930,5
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 4 / 19
CS/min9,8DPM1.103,4
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 2 / 5
CS/min9,9DPM765,7