Vasu#a7x

EUNE

Cấp 544 · Đã cập nhật 17:52

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min5,2
Sát thương lên tướng/min762,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

854 LP

125W · 102L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 4 / 4
CS/min8,6DPM770,9
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
7 / 10 / 11
CS/min5,2DPM706,4
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 1 / 9
CS/min8,8DPM895,3
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 3 / 4
CS/min7,7DPM1.316,8
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 5 / 15
CS/min1,9DPM483,3
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 9 / 4
CS/min7,1DPM534,7
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 3 / 5
CS/min7,5DPM809,2
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 8 / 18
CS/min1,8DPM761,9
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
16 / 11 / 19
CS/min6,3DPM1.560,6
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 2 / 21
CS/min1,1DPM258,1
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 6 / 11
CS/min6,5DPM1.154,9
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 5 / 0
CS/min8DPM486,6
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 1 / 23
CS/min1,2DPM297,9
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 4 / 31
CS/min1DPM542,1
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 4 / 19
CS/min1,2DPM245,1
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 9 / 10
CS/min1,4DPM230,2
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 6
CS/min8DPM923,3
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 7 / 10
CS/min6,2DPM1.090,6
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 3 / 6
CS/min9,2DPM1.152,7
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 5 / 2
CS/min6,9DPM539,5