acaCZV6#EUNE

EUNE

Cấp 1025 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
22,2%
4 / 14Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min5,1
Sát thương lên tướng/min625,2

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1307 LP

580W · 560L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Evelynn
Evelynn
ThuaNormal
30 min
8 / 9 / 6
CS/min4,7DPM772,4
Kayn
Kayn
ThuaNormal
26 min
13 / 7 / 2
CS/min6DPM1.137,9
Rakan
Rakan
ThắngNormal
36 min
1 / 12 / 24
CS/min0,7DPM308,2
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaNormal
31 min
5 / 12 / 12
CS/min0,5DPM638,2
Senna
Senna
ThuaNormal
27 min
2 / 11 / 9
CS/min1,1DPM757,3
Akali
Akali
ThuaNormal
28 min
13 / 6 / 9
CS/min6,4DPM1.397,3
Yasuo
Yasuo
ThuaNormal
35 min
9 / 10 / 9
CS/min7DPM1.017,7
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 7 / 14
CS/min5,9DPM387,2
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 6 / 15
CS/min6,3DPM741,6
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 6 / 4
CS/min6,7DPM269,9
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 4 / 9
CS/min6,7DPM556,5
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 5 / 6
CS/min7,9DPM254,5
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 5 / 8
CS/min6,8DPM560,1
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 3 / 15
CS/min1,4DPM352,2
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 4 / 2
CS/min6,8DPM380,2
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 4 / 1
CS/min6,2DPM517,9
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 6 / 2
CS/min6,1DPM422
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 5 / 12
CS/min5,7DPM755