ade#7777

EUNE

Cấp 622 · Đã cập nhật 13:19

Tỷ lệ thắng
64,7%
11 / 6Thắng / Thua
KDA3,8
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min1.029,6

Mẫu · 17Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1033 LP

172W · 126L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 17
Quinn
Quinn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
16 / 8 / 11
CS/min8,1DPM1.215,8
Quinn
Quinn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
6 / 9 / 4
CS/min7,1DPM646,4
Quinn
Quinn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
9 / 3 / 8
CS/min8,7DPM784,9
Quinn
Quinn
ThắngNormal
32 min
23 / 5 / 5
CS/min8,5DPM1.662,8
Quinn
Quinn
ThắngNormal
39 min
16 / 6 / 9
CS/min9,2DPM1.074,5
Quinn
Quinn
ThuaNormal
32 min
12 / 5 / 5
CS/min8,5DPM873
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
3 / 14 / 13
CS/min1,2DPM574,4
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
5 / 6 / 20
CS/min6,2DPM1.641,1
Nilah
Nilah
ThắngNormal
27 min
19 / 7 / 12
CS/min9,8DPM1.116,1
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 3 / 8
CS/min8,9DPM905,3
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
8 / 5 / 6
CS/min7,1DPM1.438,1
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
15 / 4 / 9
CS/min7,7DPM1.261,3
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 2 / 8
CS/min7,8DPM659
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 4 / 15
CS/min8,4DPM1.120
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 1 / 11
CS/min7,9DPM365,8
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Linh hoạt
39 min
11 / 8 / 19
CS/min0,9DPM819,1
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
41 min
10 / 9 / 28
CS/min1DPM920,1