adka kwiatka#998

EUNE

Cấp 55 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min1
Sát thương lên tướng/min462,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

46 LP

52W · 49L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 8 / 23
CS/min1,3DPM599,1
Seraphine
Seraphine
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 1 / 9
CS/min1,2DPM437,5
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 1 / 15
CS/min1,1DPM690,7
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 5 / 15
CS/min0,6DPM438
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 8 / 23
CS/min0,8DPM281,1
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 12 / 16
CS/min0,7DPM324,2
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
0 / 2 / 2
CS/min0,8DPM300,4
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
51 min
8 / 12 / 21
CS/min1,1DPM752,6
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 8 / 11
CS/min1,3DPM663,3
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 8 / 20
CS/min1,1DPM641,2
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 8 / 16
CS/min1,3DPM417,2
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
1 / 9 / 20
CS/min0,8DPM174,6
Soraka
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 3 / 16
CS/min0,9DPM238,7
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 11 / 23
CS/min1DPM248,4
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 8 / 12
CS/min0,6DPM172,1
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 7 / 10
CS/min1,7DPM714,4
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 8 / 17
CS/min1DPM352,6
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 8 / 27
CS/min1,3DPM605,1
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 10 / 20
CS/min1DPM478