cmps#EUNE

EUNE

Cấp 253 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
16 / 16Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min6,2
Sát thương lên tướng/min853,3

Mẫu · 32Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừTất cả trận đã thu thập · 34 trận có dữ liệu · Từ 19/04/2026 - 16:48 GMT+2 · Đã cập nhật 04/10/2026 - 22:00 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GOLD I

92 LP

10W · 10L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 20 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 34
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 2 / 8
CS/min6,6DPM616,3
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Linh hoạt
22 min
8 / 4 / 5
CS/min5,5DPM539,3
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
2 / 6 / 5
CS/min6,8DPM434,8
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 4 / 11
CS/min7DPM1.089,9
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 11 / 10
CS/min5DPM712,9
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 4 / 3
CS/min8,2DPM590,5
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 10 / 7
CS/min5,7DPM609,9
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 8 / 7
CS/min6,7DPM894,9
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 5 / 4
CS/min6,2DPM688,3
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
14 min
3 / 4 / 3
CS/min7,4DPM665,1
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
9 / 7 / 9
CS/min5,8DPM601,7
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Linh hoạt
48 min
13 / 10 / 18
CS/min6,2DPM823
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 7 / 9
CS/min6,6DPM858,6
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 10 / 18
CS/min5,2DPM1.164,1
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 6 / 2
CS/min7,5DPM275,8
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 7 / 4
CS/min7,4DPM563,3
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 10 / 7
CS/min5,6DPM561,8
Anivia
Anivia
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
16 / 6 / 21
CS/min5,2DPM1.189,8
Ezreal
Ezreal
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—