duszek#feet

EUNE

Cấp 859 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min8
Sát thương lên tướng/min879,9

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 29/09/2026 - 10:27 GMT+2 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 00:15 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2426 LP

450W · 312L59% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 762 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 4 / 5
CS/min9,5DPM448,9
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 8 / 3
CS/min6,8DPM603,1
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
16 / 6 / 8
CS/min7,9DPM1.194,7
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 7
CS/min6,2DPM545,2
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 5 / 7
CS/min9,2DPM910,1
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 4 / 10
CS/min9DPM1.137,2
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 9 / 5
CS/min8,4DPM915,7
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 2 / 6
CS/min11,2DPM707,2
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 5 / 7
CS/min9,1DPM606,3
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 11 / 9
CS/min7,9DPM378,5
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
7 / 4 / 9
CS/min9,4DPM1.469,2
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 7 / 0
CS/min0,9DPM359,5
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 3 / 0
CS/min8,2DPM575,7
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 13 / 15
CS/min6,5DPM995,9
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 12 / 17
CS/min7,1DPM1.426,1
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 11 / 5
CS/min7,3DPM1.190,7
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 3 / 1
CS/min9,2DPM863,6
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
12 / 2 / 1
CS/min9,2DPM1.049,7
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 6 / 4
CS/min10DPM939,9
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 6 / 4
CS/min7,9DPM973,5