i play osu#bons

EUNE

Cấp 1234 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
26,3%
5 / 14Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min945,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

821 LP

496W · 496L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Linh hoạt
22 min
13 / 4 / 7
CS/min7,8DPM1.548,9
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
8 / 3 / 10
CS/min8,8DPM986
Cassiopeia
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
1 / 7 / 4
CS/min7,2DPM795,9
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
7 / 8 / 9
CS/min7,8DPM1.103,8
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
9 / 4 / 12
CS/min7,5DPM1.040,9
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
5 / 7 / 12
CS/min7,3DPM1.410,5
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 16 / 5
CS/min3,6DPM363,6
Zilean
Zilean
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 6 / 15
CS/min6,3DPM845
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 7 / 0
CS/min7,1DPM771,3
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 13 / 5
CS/min7,6DPM955,7
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 12 / 4
CS/min5,4DPM418,2
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 5 / 16
CS/min0,6DPM213,4
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 7 / 8
CS/min6DPM1.007,6
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 8 / 4
CS/min6DPM678,4
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 14 / 2
CS/min6,1DPM940
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 9 / 5
CS/min7,9DPM1.975,7
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 5 / 3
CS/min6,4DPM788,8
Pantheon
Pantheon
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 5 / 2
CS/min7,9DPM1.212,9
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 9 / 4
CS/min7,3DPM602,9