iNyix#2127

EUNE

Cấp 248 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
9 / 6Thắng / Thua
KDA3,6
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min975,8

Mẫu · 15Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 15 trận có dữ liệu · Từ 20/09/2026 - 20:31 GMT+2 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 05:07 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2217 LP

220W · 154L59% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 374 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 15
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 9 / 6
CS/min7,2DPM473,3
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 8 / 7
CS/min7,8DPM623
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 6 / 15
CS/min9,3DPM925,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
15 / 4 / 11
CS/min7,9DPM1.153,6
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
20 / 4 / 6
CS/min7,9DPM1.011,9
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
11 / 2 / 2
CS/min8DPM906
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
16 / 4 / 14
CS/min8,5DPM1.492,9
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 5 / 7
CS/min7,9DPM975,8
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 6 / 4
CS/min7,2DPM704,2
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 3 / 7
CS/min7,5DPM665,5
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 5 / 5
CS/min6,5DPM582,5
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 9 / 10
CS/min7,3DPM1.152,9
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
17 / 8 / 8
CS/min6,5DPM1.190,4
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
23 / 8 / 9
CS/min7,5DPM1.131,1
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
16 / 3 / 9
CS/min9,6DPM1.392,7