mightycrackden#EUNE

EUNE

Cấp 678 · Đã cập nhật

FFGGWP · Riot Games

Khoảnh khắc tỏa sáng

19trậnChỉ các trận đã ghi nhận
Trận đấu cần phân tích

20 trận có dữ liệu

Độ phủ dữ liệu

Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.

1 trận đấu lại bị loại trừ
Tất cả · Tất cả hàng chờ · Tất cả · Tất cả trận · 2026Đặt lại bộ lọc
25 thg 9, 2026 – 29 thg 9, 2026 · UTC

So sánh lối chơi của bạn

Bậc hiện tại BRONZEThống kê của bạnTất cả hàng chờVai trò · Tất cả

Trung bình của bạnTrận tốt nhất · 100%
19 trận
So sánh lối chơi của bạn. Mỗi trục hiển thị giá trị trung bình theo phần trăm giá trị tốt nhất của bạn trong một trận thuộc lựa chọn này. 100% là kỷ lục cá nhân đó, không dùng dữ liệu đối chiếu bậc xếp hạng.
Chỉ sốTrung bình của bạnTrận tốt nhất% kỷ lục cá nhân
5,3 · 19 trận1633,1%
1,5 · 19 trận2,463,7%
328,9 · 19 trận409,180,4%
372,7 · 19 trận64158,1%
1,36 · 19 trận267,8%
48,3% · 19 trận75,6%64%

Đang tải

Mỗi trục hiển thị giá trị trung bình theo phần trăm giá trị tốt nhất của bạn trong một trận thuộc lựa chọn này. 100% là kỷ lục cá nhân đó, không dùng dữ liệu đối chiếu bậc xếp hạng.

Riot Games
Cách tính

Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).

Bảo tàng kỷ lục của bạn

Kỷ lục · Chỉ các trận đã ghi nhận

Biến động LP

Riot Games
Bản ghi mới nhất
BRONZE IV · 84 LP
Bậc cao nhất ghi nhận
BRONZE IV · 84 LP
Biến động ghi nhận
+231 LP
Không nối các khoảng thiếu dữ liệu và những lần đặt lại xếp hạng. 2 bản ghi. 22 thg 9, 2026 – 30 thg 9, 2026
22 thg 9, 202630 thg 9, 2026
04:00 30 thg 9, 2026 UTCBRONZE IV · 84 LP

Dòng thời gian kỷ lục

Từ 25 thg 9, 2026
  1. Sát thương lên tướng/min · 641Nautilus · 28 thg 9, 2026 Xem trận
  2. Điểm tầm nhìn/min · 2Janna · 28 thg 9, 2026 Xem trận
  3. Điểm tầm nhìn/min · 1,6Nautilus · 27 thg 9, 2026 Xem trận
  4. Điểm tầm nhìn/min · 1,4Nautilus · 27 thg 9, 2026 Xem trận
  5. Lính và quái/min · 2,4Nautilus · 26 thg 9, 2026 Xem trận
  6. Điểm tầm nhìn/min · 1,3Nautilus · 26 thg 9, 2026 Xem trận