mtoSS#vpiči

EUNE

Cấp 1015 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min965,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

831 LP

481W · 490L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 5 / 11
CS/min1,1DPM366,6
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 4 / 12
CS/min6,6DPM635,9
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 12 / 5
CS/min6,3DPM878,1
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 10 / 11
CS/min6,5DPM728,7
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 8 / 5
CS/min7,7DPM844,6
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
16 / 1 / 7
CS/min9,9DPM1.204,3
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
15 / 7 / 6
CS/min7,2DPM1.290,5
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 6 / 12
CS/min7,1DPM1.042,8
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 4 / 16
CS/min7,2DPM1.402,2
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 7 / 1
CS/min6,3DPM415,7
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 1 / 6
CS/min8,9DPM810,6
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 2 / 9
CS/min7,7DPM622,9
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
18 / 7 / 10
CS/min7,8DPM2.485,1
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 5 / 10
CS/min8,5DPM1.082,7
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 9 / 10
CS/min6DPM1.145,2
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 10 / 3
CS/min5,7DPM230
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 1 / 5
CS/min7,3DPM804
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 10 / 2
CS/min5DPM881
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 9 / 1
CS/min6DPM884,5
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 8 / 4
CS/min6,8DPM707,3