orizz#zzz

EUNE

Cấp 448 · Đã cập nhật 17:43

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min779,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

826 LP

356W · 327L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 7 / 1
CS/min5,3DPM383,7
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 1 / 7
CS/min7,1DPM761,7
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
19 / 3 / 6
CS/min7,1DPM1.041,3
Yunara
Yunara
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 13 / 5
CS/min5,8DPM329
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 4 / 7
CS/min6,4DPM698,5
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Linh hoạt
20 min
1 / 9 / 2
CS/min7,6DPM380,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
18 / 14 / 9
CS/min7,6DPM1.213,7
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
3 / 7 / 1
CS/min7,8DPM369,3
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
14 / 3 / 8
CS/min8,6DPM1.112,2
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 2 / 8
CS/min7,2DPM695,3
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
3 / 4 / 5
CS/min7,8DPM449,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
8 / 7 / 3
CS/min8,6DPM749,4
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
7 / 6 / 15
CS/min8,7DPM594,1
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
9 / 7 / 15
CS/min8,1DPM837,5
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
18 / 8 / 10
CS/min8,7DPM1.642,6
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
6 / 6 / 8
CS/min9DPM627,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
6 / 6 / 11
CS/min8DPM624,4
Yunara
Yunara
ThuaNormal
45 min
13 / 13 / 13
CS/min7,9DPM1.254,1