qred#00000

EUNE

Cấp 137 · Đã cập nhật 08:20

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min703,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

9 LP

276W · 260L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 5 / 2
CS/min8,2DPM1.037
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 10 / 6
CS/min7,4DPM643,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
13 / 10 / 4
CS/min8,6DPM863,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 6 / 17
CS/min9DPM845,9
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 4 / 6
CS/min8,1DPM573,4
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 2 / 12
CS/min8DPM906,7
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 8 / 18
CS/min6,6DPM556,4
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 3 / 5
CS/min8,9DPM591,5
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 0
CS/min7,6DPM363,7
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 6 / 7
CS/min6,4DPM713,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 5 / 5
CS/min6,3DPM674,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 1 / 4
CS/min8,1DPM576
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 7 / 14
CS/min8DPM542,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 7 / 7
CS/min7,7DPM666,7
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 1 / 11
CS/min7,3DPM1.018,4
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 4 / 2
CS/min6,4DPM453,5
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 7 / 5
CS/min5,8DPM421,7
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 9 / 8
CS/min7,8DPM734,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 0 / 6
CS/min11,2DPM974,7
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 7 / 13
CS/min6,2DPM853,7