rokor#EUNE

EUNE

Cấp 204 · Đã cập nhật 13:31

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min8,3
Sát thương lên tướng/min895,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

677 LP

237W · 182L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 10 / 8
CS/min6,6DPM1.264
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 6 / 22
CS/min8,1DPM1.177,8
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
17 / 4 / 12
CS/min8DPM1.333,8
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 8 / 13
CS/min7DPM834,5
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 3 / 4
CS/min9,1DPM569,4
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 5 / 10
CS/min8,1DPM715,1
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 3 / 4
CS/min8,4DPM679,6
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
12 / 7 / 11
CS/min8,9DPM1.396,4
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 5 / 9
CS/min8DPM776,4
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 7 / 10
CS/min7,9DPM1.042,9
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 6 / 11
CS/min8,2DPM1.032,9
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 6 / 3
CS/min9,2DPM558,8
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 3 / 4
CS/min9,5DPM783,4
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 4 / 7
CS/min8,5DPM631,8
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 3 / 13
CS/min9,3DPM908,9
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 4 / 1
CS/min8,8DPM474,6
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 2 / 8
CS/min10,8DPM804,2
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 8 / 3
CS/min7,3DPM769,1
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
4 / 6 / 26
CS/min7,6DPM830,1
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 4 / 10
CS/min8DPM606,5