to3mel2rsh#EUNE

EUNE

Cấp 467 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA1,2
CS/min8
Sát thương lên tướng/min796,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

786 LP

277W · 237L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 11 / 14
CS/min7,8DPM956,7
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 9 / 7
CS/min9,4DPM970
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 11 / 7
CS/min6,9DPM621
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
3 / 15 / 18
CS/min8,1DPM952,3
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 7 / 11
CS/min8,6DPM865,6
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 6 / 10
CS/min7,9DPM1.064,9
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 7 / 17
CS/min9,3DPM1.133,5
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 11 / 1
CS/min8,9DPM930,1
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 6 / 0
CS/min10,6DPM747,1
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 6 / 13
CS/min8,4DPM449,1
Urgot
Urgot
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 9 / 2
CS/min5DPM438,4
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 8 / 12
CS/min10,3DPM1.170,4
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 6 / 0
CS/min9,5DPM621,1
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 10 / 1
CS/min8,5DPM447,4
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
3 / 15 / 14
CS/min5,7DPM643
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 15 / 6
CS/min7,9DPM793
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 8 / 0
CS/min6,8DPM550,2
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 8 / 12
CS/min6,6DPM696,3
Singed
Singed
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 7 / 7
CS/min8,2DPM709