wfk#WAWA

EUNE

Cấp 144 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA4,4
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min971

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 26/09/2026 - 14:18 GMT+2 · Đã cập nhật 04/10/2026 - 22:11 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2607 LP

279W · 185L60% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 464 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 2 / 21
CS/min7,9DPM1.211,5
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 1 / 11
CS/min8,1DPM1.082,1
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 6 / 2
CS/min5,3DPM360,6
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 3 / 1
CS/min8,4DPM336,6
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 1 / 9
CS/min7,6DPM1.339,4
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Linh hoạt
42 min
13 / 14 / 5
CS/min7,3DPM1.267,4
Bel'Veth
Bel'Veth
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
17 / 8 / 7
CS/min7,7DPM1.532,4
Bel'Veth
Bel'Veth
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
26 / 4 / 11
CS/min8,1DPM2.258,5
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 2 / 3
CS/min9,2DPM683,9
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 1 / 2
CS/min8,1DPM415,6
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 3 / 5
CS/min7,7DPM446,4
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 1 / 9
CS/min7,5DPM910,3
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 5 / 6
CS/min7,1DPM1.235,2
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 3 / 8
CS/min1,5DPM459,5
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 1 / 7
CS/min7,8DPM903,5
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 2 / 7
CS/min7,5DPM577,9
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 3 / 23
CS/min1,2DPM219,5
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 3 / 6
CS/min9,2DPM841,5
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 2 / 12
CS/min8DPM1.373,4