yoyeek#0001

EUNE

Cấp 1059 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min687,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

800 LP

315W · 305L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 9 / 5
CS/min5DPM963,4
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
2 / 2 / 1
CS/min7,8DPM433,6
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 6 / 5
CS/min7DPM594,3
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 0 / 3
CS/min8,4DPM687
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 7 / 2
CS/min7,5DPM399
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 9 / 4
CS/min7,8DPM530,1
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 4 / 4
CS/min9,1DPM631,8
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 6 / 4
CS/min7,9DPM426
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 7 / 0
CS/min6,7DPM308,3
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 6 / 16
CS/min7,9DPM616,7
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
17 / 3 / 3
CS/min8,4DPM1.017,2
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 2 / 1
CS/min9,1DPM584,4
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 3 / 2
CS/min9,3DPM613,4
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 8 / 26
CS/min2,2DPM831,8
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 5 / 1
CS/min9,9DPM644,1
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
0 / 8 / 3
CS/min8,4DPM436,8
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 9 / 1
CS/min8,8DPM783
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 14 / 11
CS/min6,9DPM1.005,5
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 5 / 2
CS/min8,7DPM639,6
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
14 / 5 / 6
CS/min9,8DPM1.303,1