İSKENDER BÜYÜK#BEKA

EUW

Cấp 232 · Đã cập nhật

Tướng

Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.

Stats & rankingsRanks: 10 Solo/Duo games minimumTóm tắt gần đây

20 trận · Mẫu · trận đấu lại bị loại trừ3 TướngWR 55%
Tướng · Mẫu · 20 trận
TướngSolo/Duo rankstrậnWRKDACS/minDPMKPLần chơi gần nhất
AniviaMiddle · Support · Bottom
18 trận · Xếp hạng Đơn/Đôi
18108 · Thắng / Thua
55,6%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 18 trận
4,06
5,5 / 2,7 / 5,3
7,5Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
794Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
48,8%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
ViktorMiddle
1 / 10Xếp hạng Đơn/Đôi
101 · Thắng / Thua
0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,00
2,0 / 2,0 / 6,0
8,2Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
915Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
50%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
HweiSupport
1 / 10Xếp hạng Đơn/Đôi
110 · Thắng / Thua
100%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
8,00
9,0 / 2,0 / 7,0
1,0Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
821Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
55,2%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
Hướng dẫn hiệu suất
Trên mức tham chiếu Thông thường / chưa chắc Cần cải thiện Không có tham chiếuPhương pháp
Phương pháp

Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.

Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 55% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 5% KDA, 40% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.

Hạng đầu 3

Thông thạo tướng

1.464.468 pts

Tỷ lệ thắng · Mẫu · Tất cả hàng chờ · 20 trận

#1
Anivia417.590 pts
M41
55,6%WR
18 trậnMẫu · 18 trận · 10 Thắng · 8 Thua
#2
Syndra174.444 pts
M15
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
#3
Viktor162.810 pts
M17
0%WR
1 trậnMẫu · 1 trận · 0 Thắng · 1 Thua
4
Orianna157.414 pts
M13
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
5
Azir121.771 pts
M13
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
6
Hwei95.452 pts
M11
100%WR
1 trậnMẫu · 1 trận · 1 Thắng · 0 Thua
7
Twisted Fate61.402 pts
M8
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
8
Xin Zhao42.673 pts
M7
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
9
Lissandra40.913 pts
M6
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
10
Corki29.833 pts
M5
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
11
Aurelion Sol25.345 pts
M5
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
12
Taliyah16.833 pts
M4
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
13
Ahri12.764 pts
M4
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
14
Jayce11.217 pts
M3
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15
Yone10.106 pts
M3
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15 / 70 · Thông thạo tướng