周杨博#KR123

EUW

Cấp 502 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min614,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1258 LP

207W · 144L59%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 3 / 13
CS/min8DPM806,2
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 7 / 5
CS/min6,7DPM429,6
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 14 / 15
CS/min5,8DPM493
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 1 / 4
CS/min8,1DPM230,5
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 7 / 11
CS/min7,3DPM642,7
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 6 / 3
CS/min6,2DPM458,6
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
7 / 6 / 1
CS/min7,5DPM636,3
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
54 min
13 / 6 / 6
CS/min7,8DPM893,4
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 6 / 3
CS/min5DPM316,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
4 / 5 / 14
CS/min5DPM524,6
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 8 / 5
CS/min6,1DPM525,5
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 9 / 9
CS/min6,2DPM809,2
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 5 / 11
CS/min7,8DPM385,2
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 3 / 7
CS/min6,7DPM627,8
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 6 / 11
CS/min7,8DPM458,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 3 / 19
CS/min6,7DPM1.049,5
Maokai
Maokai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 3 / 4
CS/min7,9DPM532,2
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 8 / 3
CS/min5,4DPM241,7
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 6 / 7
CS/min7,7DPM966,4
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
0 / 1 / 0
CS/min6,8DPM94,7