09062026#GRE

EUW

Cấp 1695 · Đã cập nhật 07:57

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min1,3
Sát thương lên tướng/min438,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1468 LP

267W · 217L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 2 / 4
CS/min1,8DPM264,6
Zilean
Zilean
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
0 / 0 / 2
CS/min1,3DPM115,9
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 8 / 14
CS/min0,5DPM587,3
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 2 / 2
CS/min1,4DPM205,6
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 6 / 21
CS/min1,8DPM778
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 10 / 13
CS/min1DPM579,8
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 1 / 3
CS/min1,7DPM239,2
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 11 / 18
CS/min1,9DPM673
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 1 / 2
CS/min0,9DPM262,5
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 6 / 21
CS/min2,1DPM635,9
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 1 / 9
CS/min1,1DPM207,6
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 5 / 8
CS/min0,9DPM535,8
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 3 / 3
CS/min1,4DPM202,4
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 7 / 10
CS/min1,1DPM439,6
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 3 / 20
CS/min0,8DPM348,9
Renata Glasc
Renata Glasc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 3 / 13
CS/min1,5DPM269,1
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 0 / 7
CS/min1,1DPM225,3
Amumu
Amumu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 4 / 20
CS/min0,8DPM502,5
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 2 / 11
CS/min1,1DPM316,8
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 6 / 3
CS/min1,3DPM379,6