1 Dagger#EUW

EUW

Cấp 164 · Đã cập nhật 08:05

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min7
Sát thương lên tướng/min830,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM III

65 LP

123W · 124L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 4 / 3
CS/min8,2DPM480
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 4 / 7
CS/min6,9DPM993,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 5 / 6
CS/min7,8DPM1.221,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 7 / 4
CS/min7,4DPM1.370,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 8 / 12
CS/min6,9DPM1.345,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 7 / 4
CS/min6,7DPM552,1
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
9 / 1 / 4
CS/min8,3DPM913,2
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 4 / 4
CS/min5,8DPM528,8
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
17 / 11 / 7
CS/min6,9DPM1.420,1
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 10 / 9
CS/min6,3DPM512,5
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 7 / 1
CS/min7,4DPM418,4
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 9 / 3
CS/min6,2DPM474,2
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 6 / 8
CS/min7,6DPM667
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
17 / 6 / 11
CS/min7,1DPM1.183,4
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 7 / 4
CS/min6,3DPM564,2
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 4 / 8
CS/min6,1DPM753,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 6 / 8
CS/min9DPM900,1
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 1 / 8
CS/min7,9DPM649,6
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
5 / 15 / 5
CS/min4,8DPM650,4
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 7 / 8
CS/min6,2DPM478,7