1334mat#MMMMM

EUW

Cấp 111 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
41,2%
7 / 10Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min779,8

Mẫu · 17Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1330 LP

411W · 344L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 17
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 4 / 6
CS/min8,6DPM726,5
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 7 / 8
CS/min6,6DPM709,9
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 6 / 3
CS/min7,2DPM504,3
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 2 / 7
CS/min6,7DPM507,4
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 6 / 0
CS/min6,9DPM578,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 6 / 9
CS/min7,7DPM1.032,3
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 8 / 7
CS/min7,9DPM1.097,2
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
8 / 7 / 2
CS/min6,4DPM554,9
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 1 / 11
CS/min6,9DPM729,6
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
13 / 3 / 9
CS/min8,5DPM1.080,7
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
19 / 2 / 3
CS/min8,2DPM1.211,5
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 4 / 3
CS/min7DPM658
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 3 / 13
CS/min8DPM1.158,2
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 4 / 14
CS/min6,4DPM394,3
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 6 / 2
CS/min7DPM587,7