14 11 survivor#EUW

EUW

Cấp 601 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min804,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1426 LP

149W · 106L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 1 / 8
CS/min10,1DPM865,6
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
6 / 10 / 10
CS/min7,7DPM1.174,7
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 6 / 4
CS/min9,5DPM618,1
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
12 / 4 / 6
CS/min8,8DPM1.247,7
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 11 / 1
CS/min6,1DPM540,4
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 2 / 4
CS/min8,8DPM394,6
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 3 / 8
CS/min8,9DPM671,9
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 11 / 4
CS/min6,7DPM1.379,4
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 9 / 5
CS/min7DPM433,5
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 6 / 2
CS/min8,7DPM463,7
Cassiopeia
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 6 / 8
CS/min7,3DPM858,7
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 6 / 5
CS/min7,5DPM1.175,4
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 9 / 2
CS/min8,5DPM891,7
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 7 / 4
CS/min8,1DPM1.182,3
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 2 / 2
CS/min10,8DPM682,7
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
5 / 0 / 0
CS/min9,9DPM538,3
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 6 / 11
CS/min1,2DPM274,1
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
7 / 9 / 12
CS/min6,8DPM785,9
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 6 / 3
CS/min9,2DPM694,7
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 6 / 2
CS/min8DPM554,8