21fafa#EUW

EUW

Cấp 764 · Đã cập nhật 09:05

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min896,2

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

992 LP

355W · 332L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 7 / 11
CS/min5,7DPM521
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 5 / 5
CS/min9,5DPM1.048,5
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 0 / 1
CS/min9,8DPM659,7
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 4 / 4
CS/min8,1DPM903,9
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 3 / 0
CS/min8,9DPM437,3
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 7 / 8
CS/min6,6DPM782,3
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
14 / 5 / 6
CS/min8,9DPM1.273
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 5 / 5
CS/min8,6DPM697,3
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 9 / 8
CS/min1,7DPM335,6
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 8 / 7
CS/min6,9DPM1.061,7
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 5 / 8
CS/min8,1DPM1.037,3
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 8 / 8
CS/min7DPM915,5
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 5 / 7
CS/min7,4DPM1.020,8
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 9 / 1
CS/min8,2DPM830,7
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 4 / 3
CS/min9DPM1.033,2
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 10 / 3
CS/min8,1DPM607,2
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 3 / 8
CS/min7,9DPM1.050,9
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 5 / 6
CS/min8,4DPM1.254,5
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 11 / 4
CS/min7,3DPM1.047,6