227#Jonny

EUW

Cấp 1178 · Đã cập nhật 09:06

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min961,3

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

80 LP

251W · 213L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 4 / 9
CS/min8,1DPM769,4
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
8 / 6 / 10
CS/min6,4DPM1.153,7
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Linh hoạt
21 min
4 / 7 / 1
CS/min5,2DPM534,5
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Linh hoạt
20 min
1 / 14 / 2
CS/min4,9DPM547,2
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
19 / 9 / 13
CS/min8DPM2.137,4
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Linh hoạt
20 min
2 / 10 / 2
CS/min5,1DPM833,5
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 4 / 7
CS/min7,4DPM998,5
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
50 min
5 / 9 / 11
CS/min5,5DPM753,5
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 7 / 8
CS/min6DPM464,6
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 8 / 8
CS/min7,9DPM1.803,4
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 3 / 1
CS/min6,3DPM991,4
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 7 / 4
CS/min8,2DPM1.215,2
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 11 / 2
CS/min4,5DPM767,2
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 2 / 4
CS/min8,3DPM876,4
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 4 / 12
CS/min8,1DPM1.027,3
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 3 / 5
CS/min8,4DPM1.071,9
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 11 / 6
CS/min5,7DPM676,5
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 11 / 4
CS/min7DPM372,5
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 12 / 3
CS/min5,5DPM552,7