2424242424242424#316

EUW

Cấp 144 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min920,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1532 LP

288W · 220L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 3 / 8
CS/min8,4DPM590,7
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 6 / 9
CS/min8,7DPM857,4
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 3 / 1
CS/min8,6DPM696,6
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
11 / 4 / 7
CS/min9,6DPM1.316,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 7 / 6
CS/min7,8DPM1.176,7
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 7 / 15
CS/min6,9DPM1.089
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 7 / 1
CS/min6,7DPM823
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 5 / 13
CS/min7,9DPM889,5
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 7 / 3
CS/min7DPM934
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 1 / 7
CS/min7,7DPM906,3
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 4 / 12
CS/min6,6DPM797,6
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 10 / 7
CS/min7,2DPM891,5
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 2 / 8
CS/min9,1DPM1.059,6
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 4 / 13
CS/min8,1DPM1.139,5
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 7 / 1
CS/min6,1DPM487,7
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 8 / 13
CS/min7,3DPM801,8
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 3 / 2
CS/min9,4DPM415,5
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 8 / 15
CS/min6,2DPM1.354,7
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 5 / 2
CS/min8DPM696,3
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
17 / 3 / 8
CS/min9,2DPM1.381,5