27 05 2008#prdgy

EUW

Cấp 41 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min706,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

499 LP

80W · 37L68%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 9 / 1
CS/min7,9DPM394,2
Ivern
Ivern
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 6 / 6
CS/min5,2DPM168
Sejuani
Sejuani
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 8 / 3
CS/min4,5DPM562,4
Sejuani
Sejuani
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 2 / 26
CS/min6,6DPM865,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 12 / 6
CS/min5,6DPM779,9
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 2 / 5
CS/min9,2DPM698,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 7 / 1
CS/min7,1DPM673,9
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 11 / 5
CS/min6,3DPM792,6
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 6 / 17
CS/min1,1DPM290,9
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 3 / 9
CS/min8,2DPM892,6
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 1 / 5
CS/min7,6DPM584,7
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 6 / 11
CS/min7,9DPM884,3
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 5 / 2
CS/min8,3DPM387,8
Sejuani
Sejuani
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 3 / 16
CS/min6,5DPM772
Sejuani
Sejuani
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 2 / 10
CS/min7,1DPM505,3
Maokai
Maokai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
5 / 6 / 17
CS/min5,9DPM940,4
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 7 / 6
CS/min5,6DPM862,2
Sejuani
Sejuani
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 6 / 26
CS/min5,8DPM961,1
Sejuani
Sejuani
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 5 / 17
CS/min5,1DPM864