2809200320062000#KR000

EUW

Cấp 123 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,1%
8 / 9Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7
Sát thương lên tướng/min772

Mẫu · 17Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

91 LP

91W · 83L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 17
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
6 / 8 / 2
CS/min5,4DPM701,5
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
9 / 10 / 8
CS/min6,4DPM742,1
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
13 / 0 / 3
CS/min8DPM890,9
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
3 / 10 / 5
CS/min6,7DPM556,9
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
8 / 6 / 2
CS/min8,3DPM886,2
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
12 / 8 / 10
CS/min8,8DPM1.394,1
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
10 / 11 / 9
CS/min6,9DPM1.038
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
2 / 5 / 1
CS/min6,5DPM608,8
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
17 / 9 / 2
CS/min8,4DPM978,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
1 / 2 / 3
CS/min8,1DPM438,8
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
3 / 7 / 5
CS/min6,7DPM703,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
9 / 9 / 8
CS/min7,8DPM619,7
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
4 / 6 / 20
CS/min0,6DPM396,1
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
4 / 6 / 7
CS/min6,1DPM760,4
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
12 / 6 / 6
CS/min8,4DPM805
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
10 / 3 / 8
CS/min8,2DPM774,4
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Linh hoạt
15 min
2 / 0 / 7
CS/min7DPM367,2