29 12 2009#kedi

EUW

Cấp 125 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3,7
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min693,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1949 LP

282W · 224L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 1 / 9
CS/min7,8DPM860,7
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 0 / 8
CS/min7,7DPM548,5
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
11 / 1 / 5
CS/min8,9DPM1.315
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
12 / 2 / 5
CS/min8,6DPM1.042,4
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 0 / 3
CS/min8,6DPM593,2
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 6 / 5
CS/min7,4DPM603,4
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
5 / 4 / 1
CS/min7,8DPM807,2
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 6 / 4
CS/min7,3DPM473,6
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 4 / 18
CS/min7,4DPM887,5
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 8 / 1
CS/min7,8DPM391,9
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 6 / 3
CS/min6,3DPM672,1
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 3 / 11
CS/min7,9DPM486,9
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 4 / 14
CS/min7,5DPM358
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 4 / 8
CS/min7,5DPM860,9
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 5 / 8
CS/min8,8DPM871,3
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 4 / 26
CS/min1,2DPM539,1
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 1 / 1
CS/min8,7DPM486
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 2 / 12
CS/min7,1DPM1.080,5
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 6 / 4
CS/min5,8DPM438,7
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
0 / 7 / 28
CS/min0,9DPM405,4