2Akira2#EUW

EUW

Cấp 282 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min8,1
Sát thương lên tướng/min989,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

919 LP

532W · 505L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 8 / 7
CS/min7,9DPM999,1
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 5 / 3
CS/min9,7DPM681,4
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 1 / 5
CS/min10,1DPM1.398,4
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 8
CS/min8,4DPM930,6
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
12 / 1 / 4
CS/min10,1DPM1.331,8
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 8 / 3
CS/min8,1DPM967,9
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
8 / 0 / 0
CS/min9,6DPM1.070,2
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 11 / 12
CS/min5,9DPM445,8
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 5 / 4
CS/min8,8DPM1.248,4
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Linh hoạt
39 min
15 / 7 / 7
CS/min7,1DPM1.440,2
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
12 / 5 / 5
CS/min6,7DPM1.336,8
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
4 / 11 / 9
CS/min8DPM1.084,6
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Linh hoạt
37 min
4 / 7 / 9
CS/min6DPM703,5
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 1 / 4
CS/min8DPM1.080
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
3 / 6 / 1
CS/min9DPM792,5
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 4 / 5
CS/min7,9DPM1.060,9
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 10 / 7
CS/min8,5DPM772,5
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 4 / 7
CS/min9,8DPM995,2
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 2 / 2
CS/min9,7DPM843,5
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 13 / 6
CS/min6,8DPM725