3Cheve3#EUW

EUW

Cấp 460 · Đã cập nhật 09:26

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3,6
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min958,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

87W · 88L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
6 / 1 / 4
CS/min9,6DPM869,3
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
8 / 4 / 1
CS/min8,8DPM1.030
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
2 / 7 / 2
CS/min6,8DPM516,6
Quinn
Quinn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
5 / 6 / 7
CS/min6,6DPM709,9
Quinn
Quinn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
7 / 1 / 4
CS/min7,5DPM955,3
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
5 / 5 / 9
CS/min6,1DPM1.057,8
Quinn
Quinn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
16 / 4 / 9
CS/min6,6DPM992,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
9 / 5 / 2
CS/min7,1DPM843,2
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
14 / 2 / 8
CS/min8,3DPM1.082,4
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Linh hoạt
18 min
7 / 1 / 2
CS/min8,6DPM677,7
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
7 / 5 / 6
CS/min8,6DPM858,1
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
3 / 7 / 3
CS/min7,2DPM938,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
19 / 6 / 9
CS/min5,6DPM1.369,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
9 / 3 / 4
CS/min7,7DPM1.337,8
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
20 min
0 / 3 / 0
CS/min6DPM511,8
Quinn
Quinn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
5 / 3 / 2
CS/min7,6DPM771,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
14 / 7 / 14
CS/min6,9DPM1.380,4
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
3 / 0 / 6
CS/min7,8DPM602,2
Quinn
Quinn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
22 min
4 / 1 / 5
CS/min9,8DPM955,9
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
10 / 0 / 9
CS/min8,4DPM860,8