3LP Obelix#EUW

EUW

Cấp 76 · Đã cập nhật 09:31

Tỷ lệ thắng
55,6%
10 / 8Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min1.036,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

80 LP

22W · 14L61%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
4 / 3 / 19
CS/min6,8DPM1.008
Malphite
Malphite
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Linh hoạt
38 min
13 / 6 / 6
CS/min7,9DPM1.236,5
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Linh hoạt
19 min
2 / 4 / 0
CS/min6,5DPM802,2
Anivia
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 5 / 9
CS/min8,2DPM430,1
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 6 / 0
CS/min6,7DPM818,1
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 6 / 8
CS/min6,1DPM887,2
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 8 / 8
CS/min7DPM851,9
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 7 / 4
CS/min7,4DPM868,5
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 3 / 6
CS/min9,4DPM751,6
Twitch
Twitch
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
21 / 6 / 4
CS/min6,8DPM1.333,7
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 6 / 2
CS/min7,6DPM786,6
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
21 / 6 / 4
CS/min7,5DPM1.773,5
Veigar
Veigar
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 9 / 6
CS/min6,7DPM899,6
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
16 / 7 / 7
CS/min6,5DPM1.128,8
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
15 / 3 / 10
CS/min7DPM1.764,3
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
18 / 2 / 2
CS/min9,7DPM1.923,7
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Linh hoạt
38 min
5 / 4 / 5
CS/min8,7DPM569,4
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
7 / 5 / 1
CS/min7,7DPM783,3