3losinglane#Ramin

EUW

Cấp 62 · Đã cập nhật 09:29

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min860,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GOLD II

93 LP

81W · 83L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sejuani
Sejuani
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 5 / 16
CS/min6,2DPM761,9
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 5 / 6
CS/min8,6DPM816,9
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 2 / 0
CS/min7,3DPM236
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
21 / 8 / 10
CS/min8,3DPM1.780,3
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
11 / 11 / 9
CS/min7,1DPM968,5
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
12 / 14 / 11
CS/min7,2DPM958,6
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 8 / 12
CS/min8,2DPM774,5
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 7 / 12
CS/min6,9DPM621,7
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 9 / 6
CS/min6,9DPM858,5
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 5 / 4
CS/min8,3DPM851,5
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 11 / 3
CS/min7DPM825
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 9 / 5
CS/min6,9DPM923,1
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
7 / 13 / 4
CS/min7,4DPM729,6
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 1
CS/min7,5DPM606
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 1 / 7
CS/min9,8DPM969,6
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 9 / 4
CS/min7,5DPM830,5
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 9 / 10
CS/min9DPM998
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 7 / 0
CS/min7DPM529,2
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
8 / 1 / 5
CS/min9DPM719,3
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 13 / 3
CS/min6,9DPM708,6