3pt#EUW

EUW

Cấp 668 · Đã cập nhật 09:32

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min4,8
Sát thương lên tướng/min624,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1065 LP

413W · 372L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
0 / 3 / 1
CS/min1DPM120,6
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 9 / 3
CS/min8DPM569,8
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 6 / 11
CS/min7,7DPM878
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 7 / 21
CS/min0,8DPM285,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 9 / 3
CS/min6,6DPM518
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 4 / 14
CS/min7,2DPM696,7
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
5 / 5 / 6
CS/min9,2DPM783,7
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 4 / 18
CS/min0,6DPM302,9
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 5 / 0
CS/min5,1DPM286,4
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 10 / 17
CS/min0,9DPM442,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 7 / 5
CS/min8,2DPM439,7
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 9 / 30
CS/min1,1DPM492,3
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 9 / 13
CS/min5,4DPM593,7
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 11 / 8
CS/min8,1DPM1.139,4
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 11 / 19
CS/min7DPM1.250,4
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 5 / 21
CS/min1,2DPM390,6
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 13 / 15
CS/min0,9DPM240,2
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 7 / 7
CS/min9,2DPM1.560,2
Renata Glasc
Renata Glasc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 7 / 11
CS/min1,1DPM333,2
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 9 / 14
CS/min1DPM303,4