4272#EUW2

EUW

Cấp 209 · Đã cập nhật 10:29

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min795,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1256 LP

185W · 120L61%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 4 / 2
CS/min8,5DPM472,9
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 8 / 6
CS/min4,7DPM470,2
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 11 / 17
CS/min5,6DPM873,6
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 2 / 2
CS/min7,9DPM420,9
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 2 / 9
CS/min7,5DPM1.133,6
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 7 / 7
CS/min7,9DPM1.207,9
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 4 / 0
CS/min6,7DPM591,7
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 8 / 6
CS/min5,6DPM729,8
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 6 / 10
CS/min6,4DPM507,3
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 3 / 6
CS/min8,6DPM1.006,2
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 2 / 13
CS/min8,6DPM950,1
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 3 / 4
CS/min8,8DPM1.078,5
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
1 / 11 / 8
CS/min7,5DPM502,5
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 1 / 3
CS/min10,7DPM520,6
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
14 / 5 / 6
CS/min7,5DPM1.412,1
Rumble
Rumble
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 5 / 13
CS/min6DPM947,1
Anivia
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 2 / 12
CS/min7,7DPM713,3
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 6 / 2
CS/min6,9DPM747,5
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 0 / 7
CS/min8,1DPM667,3
Ornn
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 3
CS/min5,2DPM400,5