44jack#EUW

EUW

Cấp 281 · Đã cập nhật 09:55

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min734,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GOLD II

87 LP

208W · 218L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
12 / 6 / 8
CS/min5,6DPM793,2
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Nguyệt ĐaoKiếm Điện PhongGiày Thép GaiNỏ Thần DominikVũ Điệu Tử ThầnKiếm B.F.Mắt Xanh
Twitch
Twitch
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
3 / 5 / 6
CS/min6,3DPM550,3
Lá ChắnTốc BiếnSẵn Sàng Tấn CôngPháp Thuật
Nhẫn DoranNanh NashorGiáp Tay SeekerPhong Ấn Hắc ÁmMũ Phù Thủy RabadonMắt Xanh
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
8 / 7 / 10
CS/min6,5DPM784,8
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Nguyệt ĐaoKiếm Điện PhongGiày Thép GaiNỏ Thần DominikKiếm DàiMắt Xanh
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
41 min
22 / 11 / 11
CS/min6DPM1.084,3
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Nguyệt ĐaoKiếm Điện PhongGiày Thép GaiNỏ Thần DominikVũ Điệu Tử ThầnGiáp Thiên ThầnMắt Xanh
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
2 / 0 / 0
CS/min7,7DPM194,1
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnKiếm DàiMắt Kiểm SoátGậy Hung ÁcMắt Xanh
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 5 / 11
CS/min6,2DPM515
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Giày Thép GaiKiếm Điện PhongMắt Kiểm SoátNỏ Thần DominikNguyệt ĐaoBụi Lấp LánhMắt Xanh
Hecarim
Hecarim
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Trừng PhạtTốc HànhXung Kích Bão TốChuẩn Xác
Linh Hồn Phong HồMắt Xanh
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
17 / 6 / 7
CS/min7,3DPM879,4
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Nguyệt ĐaoKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử ThầnNỏ Thần DominikGiáp Thiên ThầnGiày Thép GaiMắt Xanh
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
40 min
19 / 7 / 12
CS/min5,9DPM1.373,4
Thiêu ĐốtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Chùy Gai MalmortiusKiếm Điện PhongNguyệt ĐaoNỏ Thần DominikVũ Điệu Tử ThầnGiáp Thiên ThầnMắt Xanh
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
4 / 5 / 3
CS/min6,6DPM481,2
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Nguyệt ĐaoGiày Thép GaiKiếm Điện PhongNỏ Thần DominikKiếm DàiMắt Xanh
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 2 / 6
CS/min7,7DPM680,9
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Giày Thép GaiKiếm Điện PhongNguyệt ĐaoCung XanhÁo Choàng TímKiếm DàiMắt Xanh
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
9 / 5 / 12
CS/min5,7DPM805,3
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Nguyệt ĐaoKiếm Điện PhongGiày Thép GaiNỏ Thần DominikVũ Điệu Tử ThầnKiếm B.F.Mắt Xanh
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 8 / 8
CS/min5,8DPM382,9
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Giày Thép GaiKiếm Điện PhongNguyệt ĐaoNỏ Thần DominikẤn ThépBụi Lấp LánhMắt Xanh
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
7 / 5 / 14
CS/min6,2DPM1.064,3
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Nguyệt ĐaoKiếm Điện PhongGiày Thép GaiNỏ Thần DominikVũ Điệu Tử ThầnKiếm B.F.Mắt Xanh
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 3 / 3
CS/min6,6DPM220,4
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Kiếm Điện PhongGiày Thép GaiBụi Lấp LánhMắt Xanh
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 4 / 8
CS/min7,2DPM692,5
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Nguyệt ĐaoKiếm Điện PhongGiày Thép GaiCuốc ChimẤn ThépMắt Xanh
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
7 / 7 / 9
CS/min6,3DPM753,6
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Nguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiáp Thiên ThầnNỏ Thần DominikKiếm Điện PhongMắt Xanh
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 6 / 0
CS/min6,7DPM514,9
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Nguyệt ĐaoKiếm Điện PhongGiày Thép GaiVũ Điệu Tử ThầnKiếm DàiKiếm DàiMắt Xanh
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 7 / 0
CS/min6,8DPM391,7
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Nguyệt ĐaoKiếm Điện PhongGiày Thủy NgânKiếm Răng CưaBúa Chiến CaulfieldMắt Xanh
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 4 / 10
CS/min7,6DPM578
Trừng PhạtTốc BiếnChinh PhụcCảm Hứng
Nguyệt ĐaoKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử ThầnGiày Thép GaiKiếm DàiMắt Xanh