49 iq ape#rööki

EUW

Cấp 733 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min1,2
Sát thương lên tướng/min288,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

744 LP

388W · 369L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 10 / 16
CS/min0,8DPM260
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 10 / 10
CS/min1,3DPM273,9
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 0 / 19
CS/min1,1DPM240,6
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
1 / 11 / 21
CS/min0,7DPM351
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 1 / 9
CS/min0,7DPM294,5
Soraka
Soraka
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 8 / 9
CS/min0,5DPM119,5
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 10 / 11
CS/min0,7DPM403,8
Soraka
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 5 / 21
CS/min0,9DPM124
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 6 / 20
CS/min0,8DPM223,6
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 7 / 5
CS/min7,8DPM832,5
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 3 / 18
CS/min0,9DPM178,2
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 7 / 17
CS/min0,7DPM215,3
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 3 / 18
CS/min0,7DPM291,6
Soraka
Soraka
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 6 / 7
CS/min0,5DPM137,7
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 7 / 23
CS/min0,8DPM403,6
Taric
Taric
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Soraka
Soraka
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 9 / 3
CS/min1DPM124,8
Soraka
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 3 / 14
CS/min1,2DPM152,3
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 2 / 34
CS/min0,7DPM418,3
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 3 / 6
CS/min1,8DPM331,7