50cashesfree#EUW

EUW

Cấp 61 · Đã cập nhật 10:04

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min1.097,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
SILVER I

76 LP

28W · 14L67%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 8 / 12
CS/min8DPM1.194,5
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 7 / 2
CS/min7,1DPM427,8
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 10 / 9
CS/min7,9DPM763,2
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 12 / 5
CS/min6,4DPM505,8
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 0 / 4
CS/min8,2DPM689,3
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 5 / 13
CS/min7,3DPM1.334,7
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 9 / 8
CS/min7,1DPM938,8
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 7 / 3
CS/min7,9DPM559,3
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 7 / 12
CS/min8,1DPM1.316,7
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
20 / 6 / 8
CS/min5,9DPM1.852
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 5 / 4
CS/min7,5DPM1.528
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
3 min
0 / 0 / 0
CS/min6,7DPM356
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
5 / 11 / 11
CS/min7,4DPM1.069,9
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 3 / 12
CS/min7,7DPM911,1
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 12
CS/min7,6DPM1.129
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 3 / 10
CS/min7,5DPM1.455,6
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
8 / 11 / 13
CS/min7,2DPM1.559,3
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 5 / 8
CS/min9,6DPM1.325,1
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 6 / 8
CS/min6,7DPM1.199,4
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 15 / 6
CS/min5,2DPM862,1