633#EUW

EUW

Cấp 79 · Đã cập nhật 10:08

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min753,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1183 LP

183W · 113L62%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 7 / 5
CS/min7,4DPM1.072,6
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 1 / 13
CS/min8,6DPM891,6
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 2 / 7
CS/min6,7DPM789,4
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 6 / 10
CS/min7,4DPM845,7
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 7 / 5
CS/min1,5DPM239,2
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 11 / 3
CS/min7,5DPM513,1
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 4 / 2
CS/min7,6DPM750,7
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 9 / 3
CS/min5,8DPM592,4
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 10 / 12
CS/min5,9DPM1.218
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
5 / 1 / 4
CS/min8,9DPM643,5
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 5 / 8
CS/min9,3DPM589,3
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 4 / 3
CS/min8,2DPM674,9
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 6 / 12
CS/min6,9DPM605,5
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 7 / 7
CS/min7,7DPM966,2
Rek'Sai
Rek'Sai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 7 / 7
CS/min6,9DPM666,2
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 9 / 4
CS/min7,4DPM897,2
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 2 / 0
CS/min8,8DPM690,9
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 3 / 5
CS/min6,9DPM790,8
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 3 / 3
CS/min6,8DPM815,5
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 1 / 11
CS/min8,1DPM603,5