717#DCCXV

EUW

Cấp 108 · Đã cập nhật 10:16

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min657,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

955 LP

66W · 40L62%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 8 / 4
CS/min7DPM672,3
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 1 / 2
CS/min9,9DPM812,1
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 8 / 1
CS/min6,2DPM384
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 2 / 2
CS/min0,5DPM204,5
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 10 / 6
CS/min4,7DPM570,6
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 7 / 1
CS/min7DPM607,5
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 6 / 5
CS/min7DPM784,3
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 10 / 1
CS/min6,2DPM815,5
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
25 / 8 / 9
CS/min8,1DPM1.496,4
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 6 / 3
CS/min7DPM546,8
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 11 / 7
CS/min6,1DPM668,6
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 7 / 3
CS/min7,2DPM385,4
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 10 / 1
CS/min7,7DPM372
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 5 / 9
CS/min8,3DPM752
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 14
CS/min5,6DPM794,7
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 7 / 2
CS/min7,1DPM325
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 2 / 2
CS/min7,4DPM701,5
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 0 / 4
CS/min8,9DPM767,2
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 4 / 2
CS/min6,2DPM528,5
Kha'Zix
Kha'Zix
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—