789#Poise

EUW

Cấp 385 · Đã cập nhật 10:18

Tỷ lệ thắng
38,9%
7 / 11Thắng / Thua
KDA1,4
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min1.056

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

761 LP

432W · 449L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Kennen
Kennen
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
6 / 8 / 5
CS/min7,1DPM1.005,4
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
17 min
3 / 1 / 3
CS/min8,3DPM957,4
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
14 / 6 / 7
CS/min8,3DPM1.711
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 11 / 4
CS/min7,2DPM1.093,8
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 7 / 3
CS/min7,8DPM1.083,3
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 7 / 2
CS/min9,1DPM1.118,9
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 6 / 2
CS/min9DPM931
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 12 / 5
CS/min5,9DPM547,5
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 11 / 6
CS/min7DPM608,7
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 10 / 1
CS/min8,7DPM1.312,7
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 8 / 3
CS/min8,4DPM676,7
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 1 / 5
CS/min8,7DPM676
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 10 / 5
CS/min6,8DPM991,6
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 11 / 6
CS/min6,3DPM765
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 7 / 1
CS/min7,3DPM1.168,7
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
15 / 8 / 5
CS/min8DPM1.360,7
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
14 / 2 / 3
CS/min8,8DPM1.804,8
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 5 / 2
CS/min8,1DPM942,9