79D#7777

EUW

Cấp 135 · Đã cập nhật 10:18

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7
Sát thương lên tướng/min969,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1183 LP

314W · 275L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 9 / 6
CS/min6,9DPM1.039
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 4 / 7
CS/min6,8DPM695,1
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 5 / 3
CS/min5,8DPM894,4
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 5 / 4
CS/min8,4DPM942,6
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 6 / 7
CS/min8,3DPM550,7
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 11 / 9
CS/min7,3DPM1.087,8
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
22 / 4 / 5
CS/min7,4DPM2.169,6
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
7 / 10 / 6
CS/min5,8DPM767,3
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 8 / 11
CS/min8,2DPM1.293,4
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 11 / 1
CS/min6,8DPM424,5
Maokai
Maokai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 14 / 7
CS/min1,5DPM451,9
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 2 / 10
CS/min8DPM1.234
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 8 / 19
CS/min6,8DPM1.251,2
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 6 / 3
CS/min7,4DPM636,2
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 2 / 0
CS/min9,4DPM1.215,3
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 5 / 1
CS/min8,6DPM1.068,3
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 7 / 8
CS/min8DPM1.282,2
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 11 / 10
CS/min6,6DPM683,1
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 8 / 8
CS/min6DPM844,5
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 9 / 3
CS/min8DPM730,8