850sa35#EUW

EUW

Cấp 193 · Đã cập nhật 10:22

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min852,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

966 LP

210W · 173L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 5 / 10
CS/min6,6DPM989,9
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 8 / 9
CS/min9,3DPM1.152
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 6 / 0
CS/min8,5DPM588,5
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 8 / 2
CS/min7,1DPM356,3
Annie
Annie
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 7 / 14
CS/min6,7DPM1.274,6
Ivern
Ivern
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 8 / 12
CS/min5,2DPM851,8
Ivern
Ivern
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 10 / 2
CS/min7,2DPM571,2
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 12 / 7
CS/min7,4DPM427,3
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 14 / 17
CS/min6,3DPM1.328,5
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 8 / 10
CS/min10,1DPM1.195,4
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 9 / 6
CS/min6,7DPM817,1
Miss Fortune
Miss Fortune
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 3 / 9
CS/min9,4DPM483,1
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 5 / 3
CS/min7,6DPM762
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 6 / 16
CS/min6,6DPM758,2
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 4 / 9
CS/min6,1DPM600,2
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
12 / 2 / 7
CS/min7,6DPM905,7
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 4 / 15
CS/min6,5DPM1.255,2
Ivern
Ivern
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 4 / 9
CS/min5,3DPM555
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 8 / 6
CS/min7,2DPM694
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 3 / 6
CS/min7,7DPM861,7